斜腳雨 xié jiǎo yǔ · tà cước vũ Hán Việt: tà cước vũ · Pinyin: xié jiǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 腳 (cước) + 雨 (vũ)Pinyinxié jiǎo yǔHán Việttà cước vũCấu tạo斜 + 腳 + 雨 · tà + cước + vũ nghĩa thành phần: tà + cước + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾斜而下的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜而下的雨。