斜航法 tà hàng pháp Hán Việt: tà hàng pháp Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 航 (hàng) + 法 (pháp)Hán Việttà hàng phápCấu tạo斜 + 航 + 法 · tà + hàng + pháp nghĩa thành phần: tà + hàng + pháp Nghĩa EngCihui loxodromics