斜行字

xié xíng zì tà hành tự

Hán Việt: tà hành tự · Pinyin: xié xíng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (hành) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指飞行的雁阵。大雁飞行时多排成"人"字形,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指飞行的雁阵。大雁飞行时多排成"人"字形,故称。