斜視地
tà thị địa
Hán Việt: tà thị địa
Tổng quan
về một bên, nghiêng, (nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực
Nghĩa
Việt
- Cihui về một bên, nghiêng, (nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực
Hán Việt: tà thị địa
về một bên, nghiêng, (nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực