斜視圖

tà thị đồ

Hán Việt: tà thị đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (thị) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斜視圖 iéshìtú n. <mach.> oblique drawing M:¹zhāng