斜角折頁 xié jiǎo zhé yè · tà giác chiết hiệt Hán Việt: tà giác chiết hiệt · Pinyin: xié jiǎo zhé yè Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 角 (giác) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)Pinyinxié jiǎo zhé yèHán Việttà giác chiết hiệtCấu tạo斜 + 角 + 折 + 頁 · tà + giác + chiết + hiệt nghĩa thành phần: tà + giác + chiết + hiệt