斜角折页 xié jiǎo zhé yè·tà giác chiết hiệt Hán Việt: tà giác chiết hiệt · Pinyin: xié jiǎo zhé yè Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 角 (giác) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)Pinyinxié jiǎo zhé yèHán Việttà giác chiết hiệtTừ loạidanhCấu tạo斜 + 角 + 折 + 頁 · tà + giác + chiết + hiệt nghĩa thành phần: tà + giác + chiết + hiệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấp chéoĐứcHandedict schiefwinklige Falzung (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa折页过头 · 斜角肌的 · 斜角肌 · 斜角规 · 折页开本 · 折页技术 · 折页机构 · 折页机组