斜角肌的 tà giác cơ đích Hán Việt: tà giác cơ đích Tổng quan (toán học) lệch Cấu tạo: 斜 (tà) + 角 (giác) + 肌 (cơ) + 的 (đích)Hán Việttà giác cơ đíchCấu tạo斜 + 角 + 肌 + 的 · tà + giác + cơ + đích nghĩa thành phần: tà + giác + cơ + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) lệch