斜角柱 tà giác trụ Hán Việt: tà giác trụ Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 角 (giác) + 柱 (trụ)Hán Việttà giác trụCấu tạo斜 + 角 + 柱 · tà + giác + trụ nghĩa thành phần: tà + giác + trụ Nghĩa EngCihui 斜角柱 iéjiǎozhù n. <math.> oblique prismjaJMdict oblique prism