斜角規
tà giác quy
Hán Việt: tà giác quy · Pinyin: xié jiǎo guī
Tổng quan
góc xiên, cạnh xiên, cái đặt góc (của thợ mộc, thợ nề), làm cho xiên góc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ nghiêng
- Google Alex v6 ke góc
- Tần suất từ góc xiên, cạnh xiên, cái đặt góc (của thợ mộc, thợ nề), làm cho xiên góc
- Biên soạn 斜角規 iéjiǎoguī n. <mach.> bevel square M:¹bǎ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi bevel
Eng
- Cihui 斜角規 iéjiǎoguī n. <mach.> bevel square M:¹bǎ
- Tần suất từ 斜角規 iéjiǎoguī n. <mach.> bevel square M:¹bǎ
Đức
- Handedict Schräge