斜靠着 tà kháo trứ Hán Việt: tà kháo trứ Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 靠 (kháo) + 着 (trứ)Hán Việttà kháo trứCấu tạo斜 + 靠 + 着 · tà + kháo + trứ nghĩa thành phần: tà + kháo + trứ Nghĩa EngCihui lurch against