斜頭畸形 tà đầu ki hình Hán Việt: tà đầu ki hình Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 頭 (đầu) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttà đầu ki hìnhCấu tạo斜 + 頭 + 畸 + 形 · tà + đầu + ki + hình nghĩa thành phần: tà + đầu + ki + hình Nghĩa EngCihui plagiocephalia