斜風細雨

xié fēng xì yǔ tà phong tế vũ

Hán Việt: tà phong tế vũ · Pinyin: xié fēng xì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (phong) + (tế) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容微风夹着毛毛雨的天气。也比喻用温和舒缓的语气批评别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细密的小雨随风斜落。
  • Tân Hoa Tự Điển 斜风旁侧吹来的小风;细雨小雨。形容小的风雨。

Eng

  • Cihui 斜風細雨 iéfēngxìyǔ f.e. gentle wind and light rain