斜體字 xié tǐ zì · tà thể tự Hán Việt: tà thể tự · Pinyin: xié tǐ zì Tổng quan chữ in nghiêng Cấu tạo: 斜 (tà) + 體 (thể) + 字 (tự)Pinyinxié tǐ zìHán Việttà thể tựCấu tạo斜 + 體 + 字 · tà + thể + tự nghĩa thành phần: tà + thể + tự Nghĩa ViệtCihui chữ in nghiêngEngCC-CEDICT italicsCihui italics