斡耳朵 wò ěr duǒ · oát nhĩ đóa Hán Việt: oát nhĩ đóa · Pinyin: wò ěr duǒ Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa)Pinyinwò ěr duǒHán Việtoát nhĩ đóaCấu tạo斡 + 耳 + 朵 · oát + nhĩ + đóa nghĩa thành phần: oát + nhĩ + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"斡鲁朵"。