斡魯朵 wò lǔ duǒ · oát lỗ đóa Hán Việt: oát lỗ đóa · Pinyin: wò lǔ duǒ Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 魯 (lỗ) + 朵 (đóa)Pinyinwò lǔ duǒHán Việtoát lỗ đóaCấu tạo斡 + 魯 + 朵 · oát + lỗ + đóa nghĩa thành phần: oát + lỗ + đóa