斡魯朵

wò lǔ duǒ oát lỗ đóa

Hán Việt: oát lỗ đóa · Pinyin: wò lǔ duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (oát) + (lỗ) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽时的宫卫,即禁卫军,金元沿用。亦指代皇帝的宫帐(行宫)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽时的宫卫,即禁卫军,金元沿用。亦指代皇帝的宫帐(行宫)。