斤斗雲 jīn dǒu yún · cân đẩu vân Hán Việt: cân đẩu vân · Pinyin: jīn dǒu yún Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 斗 (đẩu) + 雲 (vân)Pinyinjīn dǒu yúnHán Việtcân đẩu vânCấu tạo斤 + 斗 + 雲 · cân + đẩu + vân nghĩa thành phần: cân + đẩu + vân