斤斤其明 cân cân kì minh Hán Việt: cân cân kì minh Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 斤 (cân) + 其 (kì) + 明 (minh)Hán Việtcân cân kì minhTừ loạithànhCấu tạo斤 + 斤 + 其 + 明 · cân + cân + kì + minh nghĩa thành phần: cân + cân + kì + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáng suốtBiên soạn discerning; keenEngCihui 斤斤其明 īnjīnqímíng f.e. discerning; keenTần suất từ f.e. discerning; keen Từ liên quan Gần nghĩa斤斤较量 · 斤斤计较 · 斤斤自守 · 斤斤计较者