斤斤其明

cân cân kì minh

Hán Việt: cân cân kì minh

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (cân) + (kì) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斤斤其明 īnjīnqímíng f.e. discerning; keen