斤斤计较者

cân cân kế giác giả

Hán Việt: cân cân kế giác giả

Tổng quan

Cấu tạo: 斤 (cân) + 斤 (cân) + 計 (kế) + 較 (giác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hay cãi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi selawyer

Eng

  • Cihui selawyer

Từ liên quan

Gần nghĩa

斤斤较量 · 斤斤计较 · 斤斤自守 · 斤斤其明