斤斤較量
cân cân giác lượng
Hán Việt: cân cân giác lượng · Pinyin: jīn jīn jiào liàng
Tổng quan
cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在琐细的小事上过分计较。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在琐细的小事上过分计较。
Eng
- CC-CEDICT to bicker at length over a trivial matter (idiom)
- Cihui to bicker at length over a trivial matter (idiom)