斤斤较量

jīn jīn jiào liàngcân cân giác lượng

Hán Việt: cân cân giác lượng · Pinyin: jīn jīn jiào liàng

Tổng quan

cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓在琐细的小事上过分计较。

Cấu tạo: 斤 (cân) + 斤 (cân) + 較 (giác) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so đo
  • Tần suất từ cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
  • Biên soạn haggle over every ounce; be calculating

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在琐细的小事上过分计较。

Eng

  • Cihui to bicker at length over a trivial matter (idiom)
  • Tần suất từ f.e. haggle over every ounce; be calculating

Từ liên quan

Gần nghĩa

斤斤计较 · 較量壽命經 · 較量錙銖 · 斤斤自守 · 斤斤其明 · 斤斤计较者