斤斤较量
cân cân giác lượng
Hán Việt: cân cân giác lượng · Pinyin: jīn jīn jiào liàng
Tổng quan
cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
1.谓在琐细的小事上过分计较。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 so đo
- Tần suất từ cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
- Biên soạn haggle over every ounce; be calculating
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在琐细的小事上过分计较。
Eng
- Cihui to bicker at length over a trivial matter (idiom)
- Tần suất từ f.e. haggle over every ounce; be calculating