斤斤較量

jīn jīn jiào liàng cân cân giác lượng

Hán Việt: cân cân giác lượng · Pinyin: jīn jīn jiào liàng

Tổng quan

cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)

Cấu tạo: (cân) + (cân) + (giác) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to bicker at length over a trivial matter (idiom)
  • Cihui to bicker at length over a trivial matter (idiom)