斥地

chì dì xích địa

Hán Việt: xích địa · Pinyin: chì dì

Tổng quan

ở mang đất đai. xích địa xích địa ☆Mở mang đất đai.

Cấu tạo: (xích) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở mang đất đai. xích địa xích địa ☆Mở mang đất đai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開拓土地。《漢書.卷七三.韋賢傳》:「四垂無事,斥地遠境,起十餘郡。」《新唐書.卷一三三.王忠嗣傳》:「自朔方至雲中袤數千里,據要險築城堡,斥地甚遠。」也作「斥土」。

Eng

  • Cihui 斥地 chìdì v.o. <wr.> expand the territory

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

开拓