斥責者

chì zé zhě xích trách giả

Hán Việt: xích trách giả · Pinyin: chì zé zhě

Tổng quan

người tố cáo, người tố giác, người vạch mặt, người lên án, người buộc tội người chế nhạo, người mắng nhiếc

Cấu tạo: (xích) + (trách) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tố cáo, người tố giác, người vạch mặt, người lên án, người buộc tội người chế nhạo, người mắng nhiếc