斧刃面 phủ nhận diện Hán Việt: phủ nhận diện Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 刃 (nhận) + 面 (diện)Hán Việtphủ nhận diệnCấu tạo斧 + 刃 + 面 · phủ + nhận + diện nghĩa thành phần: phủ + nhận + diện Nghĩa EngCihui faces