斧狀的 phủ trạng đích Hán Việt: phủ trạng đích Tổng quan (sinh vật học) hình rìu Cấu tạo: 斧 (phủ) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtphủ trạng đíchCấu tạo斧 + 狀 + 的 · phủ + trạng + đích nghĩa thành phần: phủ + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) hình rìu