斧足綱 phủ túc cương Hán Việt: phủ túc cương Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 足 (túc) + 綱 (cương)Hán Việtphủ túc cươngCấu tạo斧 + 足 + 綱 · phủ + túc + cương nghĩa thành phần: phủ + túc + cương Nghĩa EngCihui Pelecypode