斬關奪隘
trảm quan đoạt ải
Hán Việt: trảm quan đoạt ải · Pinyin: zhǎn guān duó ài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砍断门闩,攻破城门,夺取关隘。形容军队作战勇敢,势不可挡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.砍断门闩﹐攻破城门﹐夺取关隘。形容军队作战勇敢﹐势不可挡。
Eng
- Cihui 斬關奪隘 hǎnguānduó'ài f.e. take pass after pass