斬截 zhǎn jié · trảm tiệt Hán Việt: trảm tiệt · Pinyin: zhǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 截 (tiệt)Pinyinzhǎn jiéHán Việttrảm tiệtCấu tạo斬 + 截 · trảm + tiệt nghĩa thành phần: trảm + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.坚定不移貌;干脆利落貌。 2.清楚明白貌。 3.比喻文风峻刻峭拔。 4.见"斩?"。 Từ liên quan Từ trái nghĩa观望