斬敵將 trảm địch tương Hán Việt: trảm địch tương Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 敵 (địch) + 將 (tương)Hán Việttrảm địch tươngCấu tạo斬 + 敵 + 將 · trảm + địch + tương nghĩa thành phần: trảm + địch + tương Nghĩa EngCihui 斬敵將 hǎn díjiàng v.o. slay an enemy general