斬監候
trảm giam hậu
Hán Việt: trảm giam hậu · Pinyin: zhǎn jiān hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即斩候决。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即斩候决。
Eng
- Cihui 斬監候 hǎnjiānhòu <trad.> n. delayed death penalty (Qing dynasty)