斬立決 zhǎn lì jué · trảm lập quyết Hán Việt: trảm lập quyết · Pinyin: zhǎn lì jué Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 立 (lập) + 決 (quyết)Pinyinzhǎn lì juéHán Việttrảm lập quyếtCấu tạo斬 + 立 + 決 · trảm + lập + quyết nghĩa thành phần: trảm + lập + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"斩六决"。