斬衰冠 zhǎn shuāi guān · trảm suy quan Hán Việt: trảm suy quan · Pinyin: zhǎn shuāi guān Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 衰 (suy) + 冠 (quan)Pinyinzhǎn shuāi guānHán Việttrảm suy quanCấu tạo斬 + 衰 + 冠 · trảm + suy + quan nghĩa thành phần: trảm + suy + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 着斩衰服者所戴之冠。Tân Hoa Tự Điển 1.着斩衰服者所戴之冠。