斫堊手

zhuó è shǒu chước ác thủ

Hán Việt: chước ác thủ · Pinyin: zhuó è shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (ác) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指技艺高超的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指技艺高超的人。