斫讫罗

chước cật la

Hán Việt: chước cật la

Tổng quan

chước cật la (術語)Cakra,譯作輪。輪寶也。見慧苑音義上。☸

Cấu tạo: (chước) + (cật) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chước cật la (術語)Cakra,譯作輪。輪寶也。見慧苑音義上。☸