斫輪老手
chước luân lão thủ
Hán Việt: chước luân lão thủ · Pinyin: zhuó lún lǎo shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻技藝精練純熟或經驗豐富的人。參見「斲輪老手」條。如:「還好這次有斫輪老手張師傅幫忙,否則我們如何能如期交貨!」
Hán Việt: chước luân lão thủ · Pinyin: zhuó lún lǎo shǒu