斬候決 zhǎn hòu jué · trảm hậu quyết Hán Việt: trảm hậu quyết · Pinyin: zhǎn hòu jué Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 候 (hậu) + 決 (quyết)Pinyinzhǎn hòu juéHán Việttrảm hậu quyếtCấu tạo斬 + 候 + 決 · trảm + hậu + quyết nghĩa thành phần: trảm + hậu + quyết