斬假石
trảm giả thạch
Hán Việt: trảm giả thạch · Pinyin: zhǎn jiǎ shí
Tổng quan
đá rửa: đá mài
Nghĩa
Việt
- Cihui đá rửa: đá mài
- Cihui đá rửa; đá mài。見〖剁斧石〗。
Eng
- Cihui 斬假石 hǎnjiǎshí n. <archi.> artificial stone; imitation stone