斬斷術 trảm đoạn thuật Hán Việt: trảm đoạn thuật Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)Hán Việttrảm đoạn thuậtCấu tạo斬 + 斷 + 術 · trảm + đoạn + thuật nghĩa thành phần: trảm + đoạn + thuật Nghĩa EngCihui 斬斷術 hǎnduànshù n. guillotine