斬關奪隘 zhǎn guān duó ài · trảm quan đoạt ải Hán Việt: trảm quan đoạt ải · Pinyin: zhǎn guān duó ài Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 關 (quan) + 奪 (đoạt) + 隘 (ải)Pinyinzhǎn guān duó àiHán Việttrảm quan đoạt ảiCấu tạo斬 + 關 + 奪 + 隘 · trảm + quan + đoạt + ải nghĩa thành phần: trảm + quan + đoạt + ải Nghĩa EngCihui 斬關奪隘 hǎnguānduó'ài f.e. take pass after pass