断事官 đoạn sự quan Hán Việt: đoạn sự quan Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 事 (sự) + 官 (quan)Hán Việtđoạn sự quanCấu tạo断 + 事 + 官 · đoạn + sự + quan nghĩa thành phần: đoạn + sự + quan