斷口處 duàn kǒu chù · đoạn khẩu xử Hán Việt: đoạn khẩu xử · Pinyin: duàn kǒu chù Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 口 (khẩu) + 處 (xử)Pinyinduàn kǒu chùHán Việtđoạn khẩu xửCấu tạo斷 + 口 + 處 · đoạn + khẩu + xử nghĩa thành phần: đoạn + khẩu + xử