断头话 đoạn đầu thoại Hán Việt: đoạn đầu thoại Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 头 (đầu) + 话 (thoại)Hán Việtđoạn đầu thoạiCấu tạo断 + 头 + 话 · đoạn + đầu + thoại nghĩa thành phần: đoạn + đầu + thoại