斷字區 đoạn tự khu Hán Việt: đoạn tự khu Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 字 (tự) + 區 (khu)Hán Việtđoạn tự khuCấu tạo斷 + 字 + 區 · đoạn + tự + khu nghĩa thành phần: đoạn + tự + khu Nghĩa EngCihui Hot Zone