斷定句 đoạn định cú Hán Việt: đoạn định cú Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 定 (định) + 句 (cú)Hán Việtđoạn định cúCấu tạo斷 + 定 + 句 · đoạn + định + cú nghĩa thành phần: đoạn + định + cú Nghĩa EngCihui 斷定句 uàndìngjù n. <lg.> assertive sentence M:¹jù/ge