斷定的
đoạn định đích
Hán Việt: đoạn định đích
Tổng quan
xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
Nghĩa
Việt
- Cihui xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
Hán Việt: đoạn định đích
xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán