断对治 đoạn đối trì Hán Việt: đoạn đối trì Tổng quan đoạn đối trị (術語)見對治條。☸ Cấu tạo: 断 (đoạn) + 对 (đối) + 治 (trì)Hán Việtđoạn đối trìCấu tạo断 + 对 + 治 · đoạn + đối + trì nghĩa thành phần: đoạn + đối + trì Nghĩa ViệtCihui đoạn đối trị (術語)見對治條。☸