斷層塊 đoạn tằng khối Hán Việt: đoạn tằng khối Tổng quan (địa lý,ddịa chất) khối núi Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 塊 (khối)Hán Việtđoạn tằng khốiCấu tạo斷 + 層 + 塊 · đoạn + tằng + khối nghĩa thành phần: đoạn + tằng + khối Nghĩa ViệtCihui (địa lý,ddịa chất) khối núi