斷層帶 đoạn tằng đái Hán Việt: đoạn tằng đái Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 帶 (đái)Hán Việtđoạn tằng đáiCấu tạo斷 + 層 + 帶 · đoạn + tằng + đái nghĩa thành phần: đoạn + tằng + đái Nghĩa EngCihui 斷層帶 uàncéngdài n. fault zone M:¹tiáo