斷情書 đoạn tình thư Hán Việt: đoạn tình thư Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 情 (tình) + 書 (thư)Hán Việtđoạn tình thưCấu tạo斷 + 情 + 書 · đoạn + tình + thư nghĩa thành phần: đoạn + tình + thư Nghĩa EngCihui 斷情書 uànqíngshū n. a Dear John letter M:²fēng